call out

/ˈkɑːl/
Động từ
  1. (chuyển tiếp, thành ngữ) Để xác định, đặc biệt là chi tiết.
    (transitive, idiomatic) To specify, especially in detail.
    They call out 304 stainless steel in the drawing, but the part was made from aluminum.
    Họ gọi thép không gỉ 304 trong bản vẽ, nhưng bộ phận này được làm từ nhôm.
  2. (thông tục, thành ngữ) Ra lệnh đưa vào sử dụng; triệu tập vào phục vụ.
    (transitive, idiomatic) To order into service; to summon into service.
    The Governor called out the National Guard.
    Thống đốc đã triệu tập Vệ binh Quốc gia.
    Từ đồng nghĩa:summon
  3. (nội động từ, ngoại động) La hét; để phát âm rõ ràng; thông báo.
    (intransitive, transitive) To yell out; to vocalize audibly; announce.
    1971, Carole King, “You’ve Got A Friend”, Tapestry, Ode Records You just call out my name / And you know wherever I am / I'll come running to see you again.
    1971, Carole King, “You've Got A Friend”, Tapestry, Ode Records Bạn chỉ cần gọi tên tôi / Và bạn biết tôi đang ở đâu / Tôi sẽ chạy đến gặp lại bạn.
  4. Để thách thức (ai đó).
    To challenge (someone).
Danh từ
  1. Lỗi chính tả của chú thích.
    Misspelling of callout.
🎬 Nghe “call out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish